đá giăm

đá giăm

Mặt đường mới được rải một lớp đá giăm dày trước khi đổ nhựa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá giăm loại đá được nghiền, đập vỡ thành những mảnh nhỏ, kích thước hình dạng không đều, thường được dùng làm vật liệu nền móng trong xây dựng đường , nền nhà hoặc các công trình khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mặt đường mới được rải một lớp đá giăm dày trước khi đổ nhựa.
    • Công nhân đang san bằng lớp đá giăm để làm nền cho con đường.
    • Việc sử dụng đá giăm giúp tăng độ chịu lực thoát nước cho nền móng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lớp đá giăm": chỉ lớp vật liệu được rải ra từ đá giăm.
    • Lớp đá giăm phải được đầm kỹ trước khi thi công bước tiếp theo.
  • "nền đá giăm": chỉ phần nền móng được làm từ vật liệu này.
    • Nền đá giăm của con đường đã hoàn thành.
Biến thể từ gần giống
  • Đá dăm: Một từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại đá được nghiền vỡ thành cỡ hạt nhất định dùng trong xây dựng.
  • Đá base: Tên gọi khác cho lớp đá giăm, đá dăm dùng làm lớp móng base trong kỹ thuật xây dựng đường.
  • Đá macadam: Thuật ngữ nguồn gốc từ phương pháp làm đường của John McAdam, chỉ loại đường được làm từ các lớp đá giăm đầm chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Đá dăm
  • Đá nghiền
  • Sỏi nghiền (khi kích thước nhỏ)
Các cụm từ liên quan
  • Rải đá giăm: hành động trải, san lớp đá giăm ra bề mặt thi công.
    • Máy rải đang rải đá giăm đều trên suốt chiều dài tuyến đường.
  • Đầm đá giăm: hành động nén chặt lớp đá giăm bằng máy móc chuyên dụng.
    • Sau khi rải xong, cần phải đầm đá giăm thật kỹ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đá giăm".